TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glose

danh từ giống cái (f)
/ɡloz/ giọng máy của trình duyệt

glose nghĩa là lời chú giải, lời chú, lời bàn tán.

Nghĩa của glose

Danh từ · giống cái

  1. Lời chú giải, lời chú (bên lề hoặc giữa hai hàng chữ).
  2. Thân mật Lời bàn tán.
    • Les gloses des commèreslời bán tán của những bà ngồi lê đôi mách

Dạng từ của glose

Đi với mạo từ: une glose · la glose

Số nhiềugloses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gloss (explanatory note)

Câu hỏi thường gặp

glose nghĩa là gì?

glose (danh từ) nghĩa là lời chú giải, lời chú, lời bàn tán.

glose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glose (giọng Pháp chuẩn): /ɡloz/.

glose là giống đực hay giống cái?

glose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.