glose
danh từ giống cái (f)
/ɡloz/ giọng máy của trình duyệt
glose nghĩa là lời chú giải, lời chú, lời bàn tán.
Nghĩa của glose
Danh từ · giống cái
- Lời chú giải, lời chú (bên lề hoặc giữa hai hàng chữ).
- Thân mật Lời bàn tán.
- Les gloses des commèreslời bán tán của những bà ngồi lê đôi mách
Dạng từ của glose
Đi với mạo từ: une glose · la glose
| Số nhiều | gloses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gloss (explanatory note)
Câu hỏi thường gặp
glose nghĩa là gì?
glose (danh từ) nghĩa là lời chú giải, lời chú, lời bàn tán.
glose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glose (giọng Pháp chuẩn): /ɡloz/.
glose là giống đực hay giống cái?
glose là danh từ giống cái (dùng với une, la).