TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloriole

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.ʁjɔl/ giọng máy của trình duyệt

gloriole nghĩa là lòng tự kiêu vặt.

Nghĩa của gloriole

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tự kiêu vặt.

Dạng từ của gloriole

Đi với mạo từ: une gloriole · la gloriole

Số nhiềuglorioles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gloriole

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vainglory derived from small things

Câu hỏi thường gặp

gloriole nghĩa là gì?

gloriole (danh từ) nghĩa là lòng tự kiêu vặt.

gloriole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloriole (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁjɔl/.

gloriole là giống đực hay giống cái?

gloriole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.