Chói lọi tiếng Pháp là gì?
"chói lọi" trong tiếng Pháp là radieux (tính từ).
radieux Tính từ
/ʁa.djø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chói lọi, xán lạn, rực rỡ.
- Soleil radieux mặt trời chói lọi
- Beauté radieuse vẻ đẹp rực rỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chói lọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- éblouissantTính từ · Làm lóa mắt, chói lọi, choáng lộn
- resplendissantTính từ · Chói lọi, rực sáng
- étincelantTính từ · Sáng rực, chói lọi
- resplendirNội động từ · Chói lọi, rực sáng
- épiphaneTính từ · Chói lọi, quang vinh (chỉ một số vua thời xưa)
- vifTính từ · Rực rỡ, chói lọi; tươi
- vivacitéDanh từ · Sự rực rỡ, sự chói lọi
Câu hỏi thường gặp
Chói lọi tiếng Pháp là gì?
"chói lọi" trong tiếng Pháp là radieux (tính từ).