TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiphane

/e.pi.fan/ giọng máy của trình duyệt

épiphane nghĩa là chói lọi, quang vinh.

Nghĩa của épiphane

Tính từ

  1. Sử học Chói lọi, quang vinh (chỉ một số vua thời xưa).
    • Ptolémée épiphanevua Tô-lê-mê quang vinh

Câu hỏi thường gặp

épiphane nghĩa là gì?

épiphane (tính từ) nghĩa là chói lọi, quang vinh.

épiphane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiphane (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.fan/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.