TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épinoche

danh từ giống cái (f)
/e.pi.nɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

épinoche nghĩa là cá gai.

Nghĩa của épinoche

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá gai.

Dạng từ của épinoche

Đi với mạo từ: une épinoche · l'épinoche

Số nhiềuépinoches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stickleback

Câu hỏi thường gặp

épinoche nghĩa là gì?

épinoche (danh từ) nghĩa là cá gai.

épinoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épinoche (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.nɔʃ/.

épinoche là giống đực hay giống cái?

épinoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.