TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épinière

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pi.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

épinière nghĩa là Thuộc cột sống.

Nghĩa của épinière

Tính từ

  1. Thuộc cột sống.
    • Moelle épinère(giải phẫu) tủy sống

Dạng từ của épinière

Giống cái số nhiềuépinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ backbone; spinal

Câu hỏi thường gặp

épinière nghĩa là gì?

épinière (tính từ) nghĩa là Thuộc cột sống.

épinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épinière (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.njɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.