TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épinier

danh từ giống đực (m)
/e.pi.nje/ giọng máy của trình duyệt

épinier nghĩa là bụi gai rậm.

Nghĩa của épinier

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Bụi gai rậm.

Dạng từ của épinier

Đi với mạo từ: un épinier · l'épinier

Câu hỏi thường gặp

épinier nghĩa là gì?

épinier (danh từ) nghĩa là bụi gai rậm.

épinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épinier (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.nje/.

épinier là giống đực hay giống cái?

épinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.