TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épinglé

/e.pɛ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

épinglé nghĩa là có kẻ sọc.

Nghĩa của épinglé

Tính từ

  1. Ngành dệt Có kẻ sọc.
    • Velours épinglénhung kẻ

Dạng từ của épinglé

Số nhiềuépinglés
Giống cái số nhiềuépinglées

Câu hỏi thường gặp

épinglé nghĩa là gì?

épinglé (tính từ) nghĩa là có kẻ sọc.

épinglé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épinglé (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ̃.ɡle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.