TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épinglier

danh từ giống đực (m)
/e.pɛ̃.ɡli.je/ giọng máy của trình duyệt

épinglier nghĩa là thợ làm ghim, bao ghim, túi ghim.

Nghĩa của épinglier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm ghim.
  2. Bao ghim, túi ghim.

Dạng từ của épinglier

Đi với mạo từ: un épinglier · l'épinglier

Số nhiềuépingliers
Giống cáiépinglière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinmaker

Câu hỏi thường gặp

épinglier nghĩa là gì?

épinglier (danh từ) nghĩa là thợ làm ghim, bao ghim, túi ghim.

épinglier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épinglier (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ̃.ɡli.je/.

épinglier là giống đực hay giống cái?

épinglier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.