épinglette
danh từ giống cái (f)
/e.pɛ̃.ɡlɛt/ giọng máy của trình duyệt
épinglette nghĩa là que chọc nòng.
Nghĩa của épinglette
Danh từ · giống cái
- Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Que chọc nòng (súng).
Dạng từ của épinglette
Đi với mạo từ: une épinglette · l'épinglette
| Số nhiều | épinglettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pin; tack
Câu hỏi thường gặp
épinglette nghĩa là gì?
épinglette (danh từ) nghĩa là que chọc nòng.
épinglette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épinglette (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ̃.ɡlɛt/.
épinglette là giống đực hay giống cái?
épinglette là danh từ giống cái (dùng với une, la).