épiphanie
danh từ giống cái (f)
/e.pi.fa.ni/ giọng máy của trình duyệt
épiphanie nghĩa là sự hiện thân, lễ hiện thân.
Nghĩa của épiphanie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự hiện thân (của Chúa).
- Lễ hiện thân.
Dạng từ của épiphanie
Đi với mạo từ: une épiphanie · l'épiphanie
| Số nhiều | épiphanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Epiphany
- Danh từ epiphany
Câu hỏi thường gặp
épiphanie nghĩa là gì?
épiphanie (danh từ) nghĩa là sự hiện thân, lễ hiện thân.
épiphanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épiphanie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.fa.ni/.
épiphanie là giống đực hay giống cái?
épiphanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).