TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiphanie

danh từ giống cái (f)
/e.pi.fa.ni/ giọng máy của trình duyệt

épiphanie nghĩa là sự hiện thân, lễ hiện thân.

Nghĩa của épiphanie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự hiện thân (của Chúa).
  2. Lễ hiện thân.

Dạng từ của épiphanie

Đi với mạo từ: une épiphanie · l'épiphanie

Số nhiềuépiphanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Epiphany
  • Danh từ epiphany

Câu hỏi thường gặp

épiphanie nghĩa là gì?

épiphanie (danh từ) nghĩa là sự hiện thân, lễ hiện thân.

épiphanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiphanie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.fa.ni/.

épiphanie là giống đực hay giống cái?

épiphanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.