épiphyse
danh từ giống cái (f)
/e.pi.fiz/ giọng máy của trình duyệt
épiphyse nghĩa là đầu xương, tuyến tùng.
Nghĩa của épiphyse
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Đầu xương.
- Giải phẫu Tuyến tùng.
Dạng từ của épiphyse
Đi với mạo từ: une épiphyse · l'épiphyse
| Số nhiều | épiphyses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epiphysis
Câu hỏi thường gặp
épiphyse nghĩa là gì?
épiphyse (danh từ) nghĩa là đầu xương, tuyến tùng.
épiphyse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épiphyse (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.fiz/.
épiphyse là giống đực hay giống cái?
épiphyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).