TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiphyse

danh từ giống cái (f)
/e.pi.fiz/ giọng máy của trình duyệt

épiphyse nghĩa là đầu xương, tuyến tùng.

Nghĩa của épiphyse

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Đầu xương.
  2. Giải phẫu Tuyến tùng.

Dạng từ của épiphyse

Đi với mạo từ: une épiphyse · l'épiphyse

Số nhiềuépiphyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epiphysis

Câu hỏi thường gặp

épiphyse nghĩa là gì?

épiphyse (danh từ) nghĩa là đầu xương, tuyến tùng.

épiphyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiphyse (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.fiz/.

épiphyse là giống đực hay giống cái?

épiphyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.