TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cai trị tiếng Pháp là gì?

"cai trị" trong tiếng Pháp là gouverner (ngoại động từ), régner (nội động từ).

gouverner Ngoại động từ

/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm quyền, cai trị.

  • Gouverner un pays cầm quyền một nước

Xem đầy đủ từ "gouverner": giống, cách chia, thành ngữ →

régner Nội động từ

/ʁe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trị vì, làm vua.

  • Régner pendant vingt ans trị vì trong hai mươi năm

Xem đầy đủ từ "régner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cai trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cai trị tiếng Pháp là gì?

"cai trị" trong tiếng Pháp là gouverner (ngoại động từ), régner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.