Cai trị tiếng Pháp là gì?
"cai trị" trong tiếng Pháp là gouverner (ngoại động từ), régner (nội động từ).
gouverner Ngoại động từ
/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầm quyền, cai trị.
- Gouverner un pays cầm quyền một nước
régner Nội động từ
/ʁe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trị vì, làm vua.
- Régner pendant vingt ans trị vì trong hai mươi năm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cai trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cai trị tiếng Pháp là gì?
"cai trị" trong tiếng Pháp là gouverner (ngoại động từ), régner (nội động từ).