Cứng tiếng Pháp là gì?
"cứng" trong tiếng Pháp là rigide (tính từ), dur (tính từ), raide (tính từ).
rigide Tính từ
/ʁi.ʒid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng.
- Livre à couverture rigide sách bìa cứng
dur Tính từ
/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng rắn.
- Rien n'est dur comme le diamant. Không có gì cứng bằng kim cương.
- Sol dur đất rắn
raide Tính từ
/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng đờ.
- Jambes raides cẳng cứng đờ
- Cheveux raides tóc cứng đờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứng tiếng Pháp là gì?
"cứng" trong tiếng Pháp là rigide (tính từ), dur (tính từ), raide (tính từ).