Cốc tiếng Pháp là gì?
"cốc" trong tiếng Pháp là coupe (danh từ), gobelet (danh từ), verre (danh từ).
coupe Danh từ · giống cái
/kup/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc (có chân).
- J'aime cette coupe. Tôi thích chiếc cốc này.
- Coupe en cristal cốc bằng pha lê
gobelet Danh từ · giống đực
/ɡɔ.blɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc (không có chân).
- Gobelet d'argent cái cốc bằng bạc
- Un gobelet de vin một cốc rượu nho
verre Danh từ · giống đực
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc.
- Puis-je avoir un verre d'eau s'il vous plaît ? Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- Donnez-moi un verre d’eau, s’il vous plaît. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
cormoran Danh từ · giống đực
/kɔʁ.mɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim cốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cốc tiếng Pháp là gì?
"cốc" trong tiếng Pháp là coupe (danh từ), gobelet (danh từ), verre (danh từ).