TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cốc tiếng Pháp là gì?

"cốc" trong tiếng Pháp là coupe (danh từ), gobelet (danh từ), verre (danh từ).

coupe Danh từ · giống cái

/kup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốc (có chân).

  • J'aime cette coupe. Tôi thích chiếc cốc này.
  • Coupe en cristal cốc bằng pha lê

Xem đầy đủ từ "coupe": giống, cách chia, thành ngữ →

gobelet Danh từ · giống đực

/ɡɔ.blɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốc (không có chân).

  • Gobelet d'argent cái cốc bằng bạc
  • Un gobelet de vin một cốc rượu nho

Xem đầy đủ từ "gobelet": giống, cách chia, thành ngữ →

verre Danh từ · giống đực

/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốc.

  • Puis-je avoir un verre d'eau s'il vous plaît ? Làm ơn cho tôi một cốc nước.
  • Donnez-moi un verre d’eau, s’il vous plaît. Làm ơn cho tôi một cốc nước.

Xem đầy đủ từ "verre": giống, cách chia, thành ngữ →

cormoran Danh từ · giống đực

/kɔʁ.mɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cốc.

Xem đầy đủ từ "cormoran": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cốc tiếng Pháp là gì?

"cốc" trong tiếng Pháp là coupe (danh từ), gobelet (danh từ), verre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.