TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gobelet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ.blɛ/ giọng máy của trình duyệt

gobelet nghĩa là cốc.

Nghĩa của gobelet

Danh từ · giống đực

  1. Cốc (không có chân).
    • Gobelet d'argentcái cốc bằng bạc
    • Un gobelet de vinmột cốc rượu nho

Dạng từ của gobelet

Đi với mạo từ: un gobelet · le gobelet

Số nhiềugobelets

Họ từ của gobelet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goblet, cup; beaker; tumbler

Câu hỏi thường gặp

gobelet nghĩa là gì?

gobelet (danh từ) nghĩa là cốc.

gobelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gobelet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.blɛ/.

gobelet là giống đực hay giống cái?

gobelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.