TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gobelin

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.blɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gobelin nghĩa là thảm goblanh.

Nghĩa của gobelin

Danh từ · giống đực

  1. Thảm goblanh.

Dạng từ của gobelin

Đi với mạo từ: un gobelin · le gobelin

Số nhiềugobelins
Giống cáigobeline

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gobelin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gnome, such as the evil goblin

Câu hỏi thường gặp

gobelin nghĩa là gì?

gobelin (danh từ) nghĩa là thảm goblanh.

gobelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gobelin (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.blɛ̃/.

gobelin là giống đực hay giống cái?

gobelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.