TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cormoran

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.mɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cormoran nghĩa là chim cốc.

Nghĩa của cormoran

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cốc.

Dạng từ của cormoran

Đi với mạo từ: un cormoran · le cormoran

Số nhiềucormorans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cormorant (seabird)

Câu hỏi thường gặp

cormoran nghĩa là gì?

cormoran (danh từ) nghĩa là chim cốc.

cormoran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cormoran (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.mɔ.ʁɑ̃/.

cormoran là giống đực hay giống cái?

cormoran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.