TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corinthien

/kɔ.ʁɛ̃.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

corinthien nghĩa là Thuộc thành Cô-ranh-tơ (cổ Hy Lạp).

Nghĩa của corinthien

Tính từ

  1. Thuộc thành Cô-ranh-tơ (cổ Hy Lạp).

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Kiểu Cô-ranh-tơ.

Dạng từ của corinthien

Số nhiềuCorinthiens
Giống cáiCorinthienne
Giống cái số nhiềucorinthiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Corinthian (of or relating to Corinth in Greece); Corinthian (of the Corinthian Greek order)
  • Danh từ Corinthian (resident or native of Corinth)

Câu hỏi thường gặp

corinthien nghĩa là gì?

corinthien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thành Cô-ranh-tơ (cổ Hy Lạp).

corinthien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corinthien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛ̃.tjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.