TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornac

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.nak/ giọng máy của trình duyệt

cornac nghĩa là quản tượng, người hướng dẫn.

Nghĩa của cornac

Danh từ · giống đực

  1. Quản tượng.
  2. Người hướng dẫn.

Dạng từ của cornac

Đi với mạo từ: un cornac · le cornac

Số nhiềucornacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mahout, elephant driver; guide

Câu hỏi thường gặp

cornac nghĩa là gì?

cornac (danh từ) nghĩa là quản tượng, người hướng dẫn.

cornac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornac (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nak/.

cornac là giống đực hay giống cái?

cornac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.