cornac
danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.nak/ giọng máy của trình duyệt
cornac nghĩa là quản tượng, người hướng dẫn.
Nghĩa của cornac
Danh từ · giống đực
- Quản tượng.
- Người hướng dẫn.
Dạng từ của cornac
Đi với mạo từ: un cornac · le cornac
| Số nhiều | cornacs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mahout, elephant driver; guide
Câu hỏi thường gặp
cornac nghĩa là gì?
cornac (danh từ) nghĩa là quản tượng, người hướng dẫn.
cornac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornac (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nak/.
cornac là giống đực hay giống cái?
cornac là danh từ giống đực (dùng với un, le).