TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắm tiếng Pháp là gì?

"cắm" trong tiếng Pháp là camper (ngoại động từ), planté (tính từ), planter (ngoại động từ).

camper Ngoại động từ

/kɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng, cắm.

  • Camper son armée sur une colline cắm quân trên đồi

Xem đầy đủ từ "camper": giống, cách chia, thành ngữ →

planté Tính từ

/plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắm, mọc.

  • Cheveux bien plantés tóc mọc đẹp

Xem đầy đủ từ "planté": giống, cách chia, thành ngữ →

planter Ngoại động từ

/plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắm, đóng (cọc)

Xem đầy đủ từ "planter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắm tiếng Pháp là gì?

"cắm" trong tiếng Pháp là camper (ngoại động từ), planté (tính từ), planter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.