Cần thiết tiếng Pháp là gì?
"cần thiết" trong tiếng Pháp là nécessaire (tính từ), indispensable (tính từ), nécessairement (phó từ).
nécessaire Tính từ
/ne.se.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần, cần thiết.
- Le mariage est un mal, mais c'est un mal nécessaire. Hôn nhân, nếu một người phải đối diện với sự thật, là một cái ác, nhưng là cái ác cần thiết.
- Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?
indispensable Tính từ
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần thiết.
- Votre aide nous est indispensable. Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết đối với chúng tôi.
- La santé est indispensable au bonheur. Sức khỏe tối cần thiết cho hạnh phúc.
Xem đầy đủ từ "indispensable": giống, cách chia, thành ngữ →
nécessairement Phó từ
/ne.se.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần thiết.
- Il faut nécessairement manger cần thiết phải ăn
Xem đầy đủ từ "nécessairement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cần thiết tiếng Pháp là gì?
"cần thiết" trong tiếng Pháp là nécessaire (tính từ), indispensable (tính từ), nécessairement (phó từ).