TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cạo tiếng Pháp là gì?

"cạo" trong tiếng Pháp là racler (ngoại động từ), gratter (ngoại động từ), raser (ngoại động từ).

racler Ngoại động từ

/ʁa.kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạo, nạo.

  • Racler une casserole nạo xoong
  • les garde-boue raclaient les pneus chắn bùn cọ vào lốp

Xem đầy đủ từ "racler": giống, cách chia, thành ngữ →

gratter Ngoại động từ

/ɡʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạo, cào, nạo.

  • Gratter un mur cạo tường
  • Les poules grattent le fumier gà cào đống phân

Xem đầy đủ từ "gratter": giống, cách chia, thành ngữ →

raser Ngoại động từ

/ʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạo nhẵn, cạo trọc.

  • Je me suis rasé. Tôi đã cạo.
  • Raser la barbe cạo nhẵn râu

Xem đầy đủ từ "raser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cạo tiếng Pháp là gì?

"cạo" trong tiếng Pháp là racler (ngoại động từ), gratter (ngoại động từ), raser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.