TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curage

danh từ giống đực (m)
/ky.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

curage nghĩa là sự nạo vét, sự cạo.

Nghĩa của curage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nạo vét.
    • Curage d'un puitssự nạo vét giếng
  2. Tiếng địa phương Sự cạo.

Dạng từ của curage

Đi với mạo từ: un curage · le curage

Số nhiềucurages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrub; scrubbing

Câu hỏi thường gặp

curage nghĩa là gì?

curage (danh từ) nghĩa là sự nạo vét, sự cạo.

curage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curage (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁaʒ/.

curage là giống đực hay giống cái?

curage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.