curage
danh từ giống đực (m)
/ky.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
curage nghĩa là sự nạo vét, sự cạo.
Nghĩa của curage
Danh từ · giống đực
- Sự nạo vét.
- Curage d'un puitssự nạo vét giếng
- Tiếng địa phương Sự cạo.
Dạng từ của curage
Đi với mạo từ: un curage · le curage
| Số nhiều | curages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrub; scrubbing
Câu hỏi thường gặp
curage nghĩa là gì?
curage (danh từ) nghĩa là sự nạo vét, sự cạo.
curage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curage (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁaʒ/.
curage là giống đực hay giống cái?
curage là danh từ giống đực (dùng với un, le).