TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curaillon

danh từ giống đực (m)
/ky.ʁa.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

curaillon nghĩa là linh mục, linh mục trẻ.

Nghĩa của curaillon

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, nghĩa xấu Linh mục, linh mục trẻ.

Dạng từ của curaillon

Đi với mạo từ: un curaillon · le curaillon

Số nhiềucuraillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priest

Câu hỏi thường gặp

curaillon nghĩa là gì?

curaillon (danh từ) nghĩa là linh mục, linh mục trẻ.

curaillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curaillon (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.jɔ̃/.

curaillon là giống đực hay giống cái?

curaillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.