curaillon
danh từ giống đực (m)
/ky.ʁa.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
curaillon nghĩa là linh mục, linh mục trẻ.
Nghĩa của curaillon
Danh từ · giống đực
- Thân mật, nghĩa xấu Linh mục, linh mục trẻ.
Dạng từ của curaillon
Đi với mạo từ: un curaillon · le curaillon
| Số nhiều | curaillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priest
Câu hỏi thường gặp
curaillon nghĩa là gì?
curaillon (danh từ) nghĩa là linh mục, linh mục trẻ.
curaillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curaillon (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.jɔ̃/.
curaillon là giống đực hay giống cái?
curaillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).