Cơn tiếng Pháp là gì?
"cơn" trong tiếng Pháp là crise (danh từ), accès (danh từ), quinte (danh từ).
crise Danh từ · giống cái
/kʁiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơn.
- Crise d'asthme cơn hen
accès Danh từ · giống đực
/ak.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơn.
- Accès de fièvre cơn sốt
- Accès de colère cơn giận
quinte Danh từ · giống cái
/kɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơn cáu gắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơn tiếng Pháp là gì?
"cơn" trong tiếng Pháp là crise (danh từ), accès (danh từ), quinte (danh từ).