TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơn tiếng Pháp là gì?

"cơn" trong tiếng Pháp là crise (danh từ), accès (danh từ), quinte (danh từ).

crise Danh từ · giống cái

/kʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn.

  • Crise d'asthme cơn hen

Xem đầy đủ từ "crise": giống, cách chia, thành ngữ →

accès Danh từ · giống đực

/ak.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn.

  • Accès de fièvre cơn sốt
  • Accès de colère cơn giận

Xem đầy đủ từ "accès": giống, cách chia, thành ngữ →

quinte Danh từ · giống cái

/kɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn cáu gắt.

Xem đầy đủ từ "quinte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơn tiếng Pháp là gì?

"cơn" trong tiếng Pháp là crise (danh từ), accès (danh từ), quinte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.