TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt

poussée nghĩa là sự đẩy, sức đẩy.

Nghĩa của poussée

Danh từ · giống cái

  1. Sự đẩy, sức đẩy.
    • D'une seule pousséeđẩy một cái
    • Centre de poussée(vật lí) tâm đẩy
    • Poussée radiculairesức đẩy của rễ
  2. Đợt kịch phát.
    • Poussée de fièvređợt kịch phát
  3. Sự tăng vọt, sự đột khởi.
    • Poussée inflationnistesự lạm phát tăng vọt
    • Poussée de géniesự đột khởi thiên tài

Tính từ

  1. xem poussé — Cải tiến cho mạnh thêm.

Dạng từ của poussée

Đi với mạo từ: une poussée · la poussée

Số nhiềupoussées

Câu ví dụ với poussée

  • Qu'est-ce qui vous a poussées à apprendre l'allemand ? Điều gì thúc đẩy các cô học tiếng Đức?Tatoeba #2774395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ push, thrust; surge

Câu hỏi thường gặp

poussée nghĩa là gì?

poussée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đẩy, sức đẩy.

poussée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussée (giọng Pháp chuẩn): /pu.se/.

poussée là giống đực hay giống cái?

poussée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.