poussée
poussée nghĩa là sự đẩy, sức đẩy.
Nghĩa của poussée
Danh từ · giống cái
- Sự đẩy, sức đẩy.
- D'une seule pousséeđẩy một cái
- Centre de poussée(vật lí) tâm đẩy
- Poussée radiculairesức đẩy của rễ
- Đợt kịch phát.
- Poussée de fièvređợt kịch phát
- Sự tăng vọt, sự đột khởi.
- Poussée inflationnistesự lạm phát tăng vọt
- Poussée de géniesự đột khởi thiên tài
Tính từ
- xem poussé — Cải tiến cho mạnh thêm.
Dạng từ của poussée
Đi với mạo từ: une poussée · la poussée
| Số nhiều | poussées |
Câu ví dụ với poussée
- Qu'est-ce qui vous a poussées à apprendre l'allemand ? Điều gì thúc đẩy các cô học tiếng Đức?Tatoeba #2774395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ push, thrust; surge
Câu hỏi thường gặp
poussée nghĩa là gì?
poussée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đẩy, sức đẩy.
poussée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poussée (giọng Pháp chuẩn): /pu.se/.
poussée là giống đực hay giống cái?
poussée là danh từ giống cái (dùng với une, la).