poussé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt
poussé nghĩa là Cải tiến cho mạnh thêm.
Nghĩa của poussé
Tính từ
- Cơ khí, cơ học Cải tiến cho mạnh thêm.
- Moteur pousséđộng cơ cải tiến cho mạnh thêm
- Tỉ mỉ.
- Travail trop poussécông việc quá tỉ mỉ
- Quá trớn.
- Plaisanterie un peu pousséeđùa hơi quá trớn
Dạng từ của poussé
| Số nhiều | poussés |
| Giống cái | poussée |
| Giống cái số nhiều | poussées |
Cụm từ, thành ngữ với poussé
- cheval poussé de nourriture — ngựa được ăn nhiều quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ up bow
Câu hỏi thường gặp
poussé nghĩa là gì?
poussé (tính từ) nghĩa là Cải tiến cho mạnh thêm.
poussé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poussé (giọng Pháp chuẩn): /pu.se/.