TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt

poussé nghĩa là Cải tiến cho mạnh thêm.

Nghĩa của poussé

Tính từ

  1. Cơ khí, cơ học Cải tiến cho mạnh thêm.
    • Moteur pousséđộng cơ cải tiến cho mạnh thêm
  2. Tỉ mỉ.
    • Travail trop poussécông việc quá tỉ mỉ
  3. Quá trớn.
    • Plaisanterie un peu pousséeđùa hơi quá trớn

Dạng từ của poussé

Số nhiềupoussés
Giống cáipoussée
Giống cái số nhiềupoussées

Cụm từ, thành ngữ với poussé

  • cheval poussé de nourriture — ngựa được ăn nhiều quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ up bow

Câu hỏi thường gặp

poussé nghĩa là gì?

poussé (tính từ) nghĩa là Cải tiến cho mạnh thêm.

poussé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussé (giọng Pháp chuẩn): /pu.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.