TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poutargue

danh từ giống cái (f)
/pu.taʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

poutargue nghĩa là Xúc xích trứng cá muối.

Nghĩa của poutargue

Danh từ · giống cái

  1. Xúc xích trứng cá muối.

Dạng từ của poutargue

Đi với mạo từ: une poutargue · la poutargue

Câu hỏi thường gặp

poutargue nghĩa là gì?

poutargue (danh từ) nghĩa là Xúc xích trứng cá muối.

poutargue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poutargue (giọng Pháp chuẩn): /pu.taʁɡ/.

poutargue là giống đực hay giống cái?

poutargue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.