Căng thẳng tiếng Pháp là gì?
"căng thẳng" trong tiếng Pháp là stress (danh từ), tendu (tính từ).
stress Danh từ · giống đực
/stʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căng thẳng, sự căng thẳng thần kinh.
tendu Tính từ
/tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căng thẳng.
- Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.
- Esprit tendu tinh thần căng thẳng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Căng thẳng tiếng Pháp là gì?
"căng thẳng" trong tiếng Pháp là stress (danh từ), tendu (tính từ).