TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căng thẳng tiếng Pháp là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Pháp là stress (danh từ), tendu (tính từ).

stress Danh từ · giống đực

/stʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng thẳng, sự căng thẳng thần kinh.

Xem đầy đủ từ "stress": giống, cách chia, thành ngữ →

tendu Tính từ

/tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng thẳng.

  • Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.
  • Esprit tendu tinh thần căng thẳng

Xem đầy đủ từ "tendu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căng thẳng tiếng Pháp là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Pháp là stress (danh từ), tendu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.