TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công bố tiếng Pháp là gì?

"công bố" trong tiếng Pháp là publier (ngoại động từ), proclamer (ngoại động từ), promulguer (ngoại động từ).

publier Ngoại động từ

/py.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố.

  • Publier une loi công bố một đạo luật

Xem đầy đủ từ "publier": giống, cách chia, thành ngữ →

proclamer Ngoại động từ

/pʁɔ.kla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố, tuyên bố.

  • Proclamer les résultats công bố kết quả

Xem đầy đủ từ "proclamer": giống, cách chia, thành ngữ →

promulguer Ngoại động từ

/pʁɔ.myl.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố.

  • Promulguer une vérité công bố một sự thật

Xem đầy đủ từ "promulguer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công bố tiếng Pháp là gì?

"công bố" trong tiếng Pháp là publier (ngoại động từ), proclamer (ngoại động từ), promulguer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.