TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

publication

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.bli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

publication nghĩa là sự công bố.

Nghĩa của publication

Danh từ · giống cái

  1. Sự công bố.
    • Pubication des loissự công bố luật pháp
    • Publication mensuelletài liệu xuất bản hằng tháng

Dạng từ của publication

Đi với mạo từ: une publication · la publication

Số nhiềupublications

Họ từ của publication

Câu ví dụ với publication

  • Le livre est maintenant prêt pour la publication. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ publication; publicizing

Câu hỏi thường gặp

publication nghĩa là gì?

publication (danh từ) nghĩa là sự công bố.

publication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của publication (giọng Pháp chuẩn): /py.bli.ka.sjɔ̃/.

publication là giống đực hay giống cái?

publication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.