TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

publicain

danh từ giống đực (m)
/py.bli.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

publicain nghĩa là quan thu thuế.

Nghĩa của publicain

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan thu thuế.

Dạng từ của publicain

Đi với mạo từ: un publicain · le publicain

Số nhiềupublicains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ publican (public contractors, who often supplied the Roman legions and military; managed the collection of port duties; oversaw public building projects; served as tax collectors, farming the taxes of the Roman provinces, and bidding on contracts for the collection of various types of taxes)

Câu hỏi thường gặp

publicain nghĩa là gì?

publicain (danh từ) nghĩa là quan thu thuế.

publicain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của publicain (giọng Pháp chuẩn): /py.bli.kɛ̃/.

publicain là giống đực hay giống cái?

publicain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.