TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

publicité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/py.bli.si.te/ giọng máy của trình duyệt

publicité nghĩa là sự quảng cáo, tờ quảng cáo, sự công khai.

Nghĩa của publicité

Danh từ · giống cái

  1. Sự quảng cáo; tờ quảng cáo, bài quảng cáo.
    • Firme qui fait beaucoup de publicitéhãng buôn quảng cáo rầm rộ
  2. Sự công khai.
    • Publicité des débats en justicesự xét xử công khai

Dạng từ của publicité

Đi với mạo từ: une publicité · la publicité

Số nhiềupublicités

Họ từ của publicité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ publicity, advertising; commercial, advertisement

Câu hỏi thường gặp

publicité nghĩa là gì?

publicité (danh từ) nghĩa là sự quảng cáo, tờ quảng cáo, sự công khai.

publicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của publicité (giọng Pháp chuẩn): /py.bli.si.te/.

publicité là giống đực hay giống cái?

publicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.