TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

publicitaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.bli.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

publicitaire nghĩa là quảng cáo, người làm quảng cáo.

Nghĩa của publicitaire

Tính từ

  1. Quảng cáo.
    • Film publicitairephim quảng cáo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm quảng cáo.

Dạng từ của publicitaire

Số nhiềupublicitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với publicitaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ publicity; advertising
  • Danh từ publicist, publicity agent, adman, adwoman

Câu hỏi thường gặp

publicitaire nghĩa là gì?

publicitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là quảng cáo, người làm quảng cáo.

publicitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của publicitaire (giọng Pháp chuẩn): /py.bli.si.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.