publicitairement
/py.bli.si.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
publicitairement nghĩa là theo cách quảng cáo, để quảng cáo.
Nghĩa của publicitairement
Phó từ
- Theo cách quảng cáo; để quảng cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ by means of publicity or advertising
Câu hỏi thường gặp
publicitairement nghĩa là gì?
publicitairement (phó từ) nghĩa là theo cách quảng cáo, để quảng cáo.
publicitairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của publicitairement (giọng Pháp chuẩn): /py.bli.si.tɛʁ.mɑ̃/.