TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Còn tiếng Pháp là gì?

"còn" trong tiếng Pháp là encore (phó từ), demeurer (ngoại động từ), rester (nội động từ).

encore Phó từ

/ɑ̃.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn.

  • Avez-vous encore faim ? Bạn có còn đói không?
  • « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."

Xem đầy đủ từ "encore": giống, cách chia, thành ngữ →

demeurer Ngoại động từ

/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãy còn, còn.

  • Question qui demeure indécise vấn đề hãy còn chưa dứt khoát
  • Il demeura quelque cinq cents hommes sur la place còn độ năm trăm người trên quảng trường

Xem đầy đủ từ "demeurer": giống, cách chia, thành ngữ →

rester Nội động từ

/ʁɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn lại.

  • J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
  • Il y a très peu de papier de reste. Còn rất ít giấy thừa.

Xem đầy đủ từ "rester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còn tiếng Pháp là gì?

"còn" trong tiếng Pháp là encore (phó từ), demeurer (ngoại động từ), rester (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.