Còn tiếng Pháp là gì?
"còn" trong tiếng Pháp là encore (phó từ), demeurer (ngoại động từ), rester (nội động từ).
encore Phó từ
/ɑ̃.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn.
- Avez-vous encore faim ? Bạn có còn đói không?
- « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
demeurer Ngoại động từ
/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãy còn, còn.
- Question qui demeure indécise vấn đề hãy còn chưa dứt khoát
- Il demeura quelque cinq cents hommes sur la place còn độ năm trăm người trên quảng trường
rester Nội động từ
/ʁɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn lại.
- J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
- Il y a très peu de papier de reste. Còn rất ít giấy thừa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còn tiếng Pháp là gì?
"còn" trong tiếng Pháp là encore (phó từ), demeurer (ngoại động từ), rester (nội động từ).