TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái đó tiếng Pháp là gì?

"cái đó" trong tiếng Pháp là ce (đại từ), ça (đại từ), le (đại từ).

ce Đại từ

/se.ø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, điều đó (c'est — đó là; ce que — cái mà)

Xem đầy đủ từ "ce": giống, cách chia, thành ngữ →

ça Đại từ

/sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, cái này, điều đó (dạng nói của cela)

  • Ça ne me surprend pas. Cái đó không làm tôi ngạc nhiên.
  • Comment est-ce qu'on dit ça en italien ? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?

Xem đầy đủ từ "ça": giống, cách chia, thành ngữ →

le Đại từ

/lə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nó, anh ấy, cái đó (bổ ngữ trực tiếp, giống đực)

Xem đầy đủ từ "le": giống, cách chia, thành ngữ →

truc Danh từ · giống đực

/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)

Xem đầy đủ từ "truc": giống, cách chia, thành ngữ →

celui-là Đại từ

/sə.lɥi.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, người đó, người kia.

Xem đầy đủ từ "celui-là": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái đó tiếng Pháp là gì?

"cái đó" trong tiếng Pháp là ce (đại từ), ça (đại từ), le (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.