Cái đó tiếng Pháp là gì?
"cái đó" trong tiếng Pháp là ce (đại từ), ça (đại từ), le (đại từ).
ce Đại từ
/se.ø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, điều đó (c'est — đó là; ce que — cái mà)
ça Đại từ
/sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, cái này, điều đó (dạng nói của cela)
- Ça ne me surprend pas. Cái đó không làm tôi ngạc nhiên.
- Comment est-ce qu'on dit ça en italien ? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
le Đại từ
/lə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nó, anh ấy, cái đó (bổ ngữ trực tiếp, giống đực)
truc Danh từ · giống đực
/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)
celui-là Đại từ
/sə.lɥi.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, người đó, người kia.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái đó tiếng Pháp là gì?
"cái đó" trong tiếng Pháp là ce (đại từ), ça (đại từ), le (đại từ).