Cách chức tiếng Pháp là gì?
"cách chức" trong tiếng Pháp là dégrader (ngoại động từ).
dégrader Ngoại động từ
/de.ɡʁa.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách chức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- destituerNgoại động từ · Cách chức, cất chức
- limogerĐộng từ · Cách chức, hạ bệ
- casserNgoại động từ · Cách chức
- dégommerNgoại động từ · Cách chức, thải hồi
- révoquerNgoại động từ · Cách chức
- démettreNgoại động từ · Cách chức
- destitutionDanh từ · Sự cách chức, sự cất chức
- révocationDanh từ · Sự cách chức
- limogeageDanh từ · Sự cách chức, sự hạ bệ
- dégommageDanh từ · Sự cách chức, sự thải hồi
Câu hỏi thường gặp
Cách chức tiếng Pháp là gì?
"cách chức" trong tiếng Pháp là dégrader (ngoại động từ).