destitution
danh từ giống cái (f)
/dɛs.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
destitution nghĩa là sự cách chức, sự cất chức.
Nghĩa của destitution
Danh từ · giống cái
- Sự cách chức, sự cất chức.
Dạng từ của destitution
Đi với mạo từ: une destitution · la destitution
| Số nhiều | destitutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destitution
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discharge, dismissal; deposition (of a politician etc.); impeachment
Câu hỏi thường gặp
destitution nghĩa là gì?
destitution (danh từ) nghĩa là sự cách chức, sự cất chức.
destitution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destitution (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.ti.ty.sjɔ̃/.
destitution là giống đực hay giống cái?
destitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).