TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

destitution

danh từ giống cái (f)
/dɛs.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

destitution nghĩa là sự cách chức, sự cất chức.

Nghĩa của destitution

Danh từ · giống cái

  1. Sự cách chức, sự cất chức.

Dạng từ của destitution

Đi với mạo từ: une destitution · la destitution

Số nhiềudestitutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destitution

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discharge, dismissal; deposition (of a politician etc.); impeachment

Câu hỏi thường gặp

destitution nghĩa là gì?

destitution (danh từ) nghĩa là sự cách chức, sự cất chức.

destitution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destitution (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.ti.ty.sjɔ̃/.

destitution là giống đực hay giống cái?

destitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.