TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

destrier

danh từ giống đực (m)
/dɛs.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

destrier nghĩa là ngựa chiến.

Nghĩa của destrier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngựa chiến (thời Trung đại).

Dạng từ của destrier

Đi với mạo từ: un destrier · le destrier

Số nhiềudestriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destrier

Câu hỏi thường gặp

destrier nghĩa là gì?

destrier (danh từ) nghĩa là ngựa chiến.

destrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destrier (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tʁi.je/.

destrier là giống đực hay giống cái?

destrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.