destrier
danh từ giống đực (m)
/dɛs.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
destrier nghĩa là ngựa chiến.
Nghĩa của destrier
Danh từ · giống đực
- Sử học Ngựa chiến (thời Trung đại).
Dạng từ của destrier
Đi với mạo từ: un destrier · le destrier
| Số nhiều | destriers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destrier
Câu hỏi thường gặp
destrier nghĩa là gì?
destrier (danh từ) nghĩa là ngựa chiến.
destrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destrier (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tʁi.je/.
destrier là giống đực hay giống cái?
destrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).