Biểu thị tiếng Pháp là gì?
"biểu thị" trong tiếng Pháp là exprimer (ngoại động từ), témoigner (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).
exprimer Ngoại động từ
/ɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị.
- Un froncement de sourcils peut exprimer la colère ou le mécontentement. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.
- Exprimer sa douleur biểu lộ sự đau đớn của mình
témoigner Ngoại động từ
/te.mwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, tỏ ra.
- Témoigner ses sentiments par des paroles biểu lộ tình cảm bằng lời nói
manifester Ngoại động từ
/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ.
- Manifester sa volonté biểu lộ ý chí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- représentatifTính từ · Biểu thị
- présenterNgoại động từ · Biểu thị, tỏ
- accuserNgoại động từ · Biểu thị, để lộ
- représenterNgoại động từ · Biểu thị; biểu diễn
- indiquerNgoại động từ · Chỉ rõ, biểu thị
- figurerNgoại động từ · Biểu thị; là tượng trưng (của)
- représentationDanh từ · Sự biểu thị; sự biểu diễn
Câu hỏi thường gặp
Biểu thị tiếng Pháp là gì?
"biểu thị" trong tiếng Pháp là exprimer (ngoại động từ), témoigner (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).