TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu thị tiếng Pháp là gì?

"biểu thị" trong tiếng Pháp là exprimer (ngoại động từ), témoigner (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).

exprimer Ngoại động từ

/ɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị.

  • Un froncement de sourcils peut exprimer la colère ou le mécontentement. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.
  • Exprimer sa douleur biểu lộ sự đau đớn của mình

Xem đầy đủ từ "exprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

témoigner Ngoại động từ

/te.mwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu lộ, tỏ ra.

  • Témoigner ses sentiments par des paroles biểu lộ tình cảm bằng lời nói

Xem đầy đủ từ "témoigner": giống, cách chia, thành ngữ →

manifester Ngoại động từ

/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ.

  • Manifester sa volonté biểu lộ ý chí

Xem đầy đủ từ "manifester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu thị tiếng Pháp là gì?

"biểu thị" trong tiếng Pháp là exprimer (ngoại động từ), témoigner (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.