TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biển tiếng Pháp là gì?

"biển" trong tiếng Pháp là mer (danh từ), plaque (danh từ), panneau (danh từ).

mer Danh từ · giống cái

/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển.

  • Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
  • Il y a beaucoup de poissons dans la mer. Có rất nhiều cá ở biển.

Xem đầy đủ từ "mer": giống, cách chia, thành ngữ →

plaque Danh từ · giống cái

/plak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm, bản, biển.

  • Plaque de cuivre tấm đồng
  • Plaque d'accumulateur (điện học) tấm ắc quy

Xem đầy đủ từ "plaque": giống, cách chia, thành ngữ →

panneau Danh từ · giống đực

/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển.

  • Un oiseau s'était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
  • Un oiseau était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.

Xem đầy đủ từ "panneau": giống, cách chia, thành ngữ →

pancarte Danh từ · giống cái

/pɑ̃.kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm biển (ghi giá hàng, một khẩu hiệu...).

Xem đầy đủ từ "pancarte": giống, cách chia, thành ngữ →

enseigne Danh từ · giống cái

/ɑ̃.sɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển hàng, biển hiệu (của hiệu buôn).

  • L'enseigne d'une librairie biển hàng của một hiệu sách

Xem đầy đủ từ "enseigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biển tiếng Pháp là gì?

"biển" trong tiếng Pháp là mer (danh từ), plaque (danh từ), panneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.