TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écriteau

danh từ giống đực (m)
/e.kʁi.to/ giọng máy của trình duyệt

écriteau nghĩa là cái biển.

Nghĩa của écriteau

Danh từ · giống đực

  1. Cái biển.
    • Mettre un écriteau pour annoncer qu'une maison est à louerđể biển cho thuê nhà

Dạng từ của écriteau

Đi với mạo từ: un écriteau · l'écriteau

Số nhiềuécriteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign, notice

Câu hỏi thường gặp

écriteau nghĩa là gì?

écriteau (danh từ) nghĩa là cái biển.

écriteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écriteau (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁi.to/.

écriteau là giống đực hay giống cái?

écriteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.