écritoire
danh từ giống cái (f)
/e.kʁi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
écritoire nghĩa là tráp bút.
Nghĩa của écritoire
Danh từ · giống cái
- Tráp bút (dựng bút mực...).
Dạng từ của écritoire
Đi với mạo từ: une écritoire · l'écritoire
| Số nhiều | écritoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ writing desk
Câu hỏi thường gặp
écritoire nghĩa là gì?
écritoire (danh từ) nghĩa là tráp bút.
écritoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écritoire (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁi.twaʁ/.
écritoire là giống đực hay giống cái?
écritoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).