TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écritoire

danh từ giống cái (f)
/e.kʁi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

écritoire nghĩa là tráp bút.

Nghĩa của écritoire

Danh từ · giống cái

  1. Tráp bút (dựng bút mực...).

Dạng từ của écritoire

Đi với mạo từ: une écritoire · l'écritoire

Số nhiềuécritoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writing desk

Câu hỏi thường gặp

écritoire nghĩa là gì?

écritoire (danh từ) nghĩa là tráp bút.

écritoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écritoire (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁi.twaʁ/.

écritoire là giống đực hay giống cái?

écritoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.