écriture
écriture nghĩa là chữ viết, văn tự, lối viết.
Nghĩa của écriture
Danh từ · giống cái
- Chữ viết, văn tự.
- écriture grecquechữ viết Hy lạp
- Une écriture de chatchữ viết như gà bới
- Cahier d'écriturevở tập viết
- Văn học Lối viết.
- L'écriture artistelối viết nghệ sĩ
- Luật học, pháp lý Giấy tờ.
- Faux en écrituresự giả mạo giấy tờ
- Số nhiều Sổ sách giấy tờ.
- Tenir les écritures(thương nghiệp) giữ sổ sách giấy tờ
- Employé aux écrituresnhân viên (làm việc) bàn giấy
Dạng từ của écriture
Đi với mạo từ: une écriture · l'écriture
| Số nhiều | écritures |
Họ từ của écriture
Cụm từ, thành ngữ với écriture
- l'écriture, l'écriture sainte — Kinh thánh
Câu ví dụ với écriture
- Je déteste absolument l'écriture formelle ! Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!Tatoeba #3286
- Savez-vous de quelle écriture il s'agit ? Bạn có biết đây là chữ của ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4425983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ writing; handwriting, script; scripture; accounts entry, entry in the books
Câu hỏi thường gặp
écriture nghĩa là gì?
écriture (danh từ) nghĩa là chữ viết, văn tự, lối viết.
écriture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écriture (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁi.tyʁ/.
écriture là giống đực hay giống cái?
écriture là danh từ giống cái (dùng với une, la).