TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pancarte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

pancarte nghĩa là tấm biển.

Nghĩa của pancarte

Danh từ · giống cái

  1. Tấm biển (ghi giá hàng, một khẩu hiệu...).

Dạng từ của pancarte

Đi với mạo từ: une pancarte · la pancarte

Số nhiềupancartes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign, placard (with a message on it, such as might be carried during a protest)

Câu hỏi thường gặp

pancarte nghĩa là gì?

pancarte (danh từ) nghĩa là tấm biển.

pancarte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pancarte (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kaʁt/.

pancarte là giống đực hay giống cái?

pancarte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.