pancarte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.kaʁt/ giọng máy của trình duyệt
pancarte nghĩa là tấm biển.
Nghĩa của pancarte
Danh từ · giống cái
- Tấm biển (ghi giá hàng, một khẩu hiệu...).
Dạng từ của pancarte
Đi với mạo từ: une pancarte · la pancarte
| Số nhiều | pancartes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign, placard (with a message on it, such as might be carried during a protest)
Câu hỏi thường gặp
pancarte nghĩa là gì?
pancarte (danh từ) nghĩa là tấm biển.
pancarte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pancarte (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kaʁt/.
pancarte là giống đực hay giống cái?
pancarte là danh từ giống cái (dùng với une, la).