TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panaris

danh từ giống đực (m)
/pa.na.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

panaris nghĩa là chứng sưng ngón.

Nghĩa của panaris

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng sưng ngón.

Dạng từ của panaris

Đi với mạo từ: un panaris · le panaris

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whitlow, paronychia

Câu hỏi thường gặp

panaris nghĩa là gì?

panaris (danh từ) nghĩa là chứng sưng ngón.

panaris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panaris (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.ʁi/.

panaris là giống đực hay giống cái?

panaris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.