TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panard

/pa.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

panard nghĩa là có chân khoèo ngửa, bàn chân.

Nghĩa của panard

Tính từ

  1. Có chân khoèo ngửa (ngựa).

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Bàn chân.

Dạng từ của panard

Số nhiềupanards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foot

Câu hỏi thường gặp

panard nghĩa là gì?

panard (tính từ, danh từ) nghĩa là có chân khoèo ngửa, bàn chân.

panard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panard (giọng Pháp chuẩn): /pa.naʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.