TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panarabisme

danh từ giống đực (m)
/pa.na.ʁa.bizm/ giọng máy của trình duyệt

panarabisme nghĩa là Chủ nghĩa liên A Rập.

Nghĩa của panarabisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa liên A Rập.

Dạng từ của panarabisme

Đi với mạo từ: un panarabisme · le panarabisme

Số nhiềupanarabismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pan-Arabism

Câu hỏi thường gặp

panarabisme nghĩa là gì?

panarabisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa liên A Rập.

panarabisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panarabisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.ʁa.bizm/.

panarabisme là giống đực hay giống cái?

panarabisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.